畎田

quǎn tián quyến điền

Hán Việt: quyến điền · Pinyin: quǎn tián

Tổng quan

Cấu tạo: (quyến) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"甽田"; 在田中开小沟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"甽田"。 2.在田中开小沟。