畎畝

quǎn mǔ quyến mẫu

Hán Việt: quyến mẫu · Pinyin: quǎn mǔ

Tổng quan

ngoài ruộng: đồng ruộng

Cấu tạo: (quyến) + (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoài ruộng: đồng ruộng
  • Cihui ngoài ruộng; đồng ruộng。田間;田地。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 田間、田地。《文選.范曄.逸民傳論》:「甘心畎畝之中,憔悴江海之上。」

Eng

  • Cihui 畎畝 uǎnmǔ n. <wr.> fields