畎畝

quǎn mǔquyến mẫu

Hán Việt: quyến mẫu · Pinyin: quǎn mǔ

Tổng quan

đồng ruộng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"甽亩"。亦作"?亩"。 2.田地; 田野。 3.引申指民间。 4.指农民。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

田間、田地。《文選.范曄.逸民傳論》:「甘心畎畝之中,憔悴江海之上。」

Cấu tạo: 畎 (quyến) + 畝 (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ruộng đồng
  • Biên soạn 畎畝 uǎnmǔ n. <wr.> fields

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 田間、田地。《文選.范曄.逸民傳論》:「甘心畎畝之中,憔悴江海之上。」

Eng

  • Cihui 畎畝 uǎnmǔ n. <wr.> fields

Từ liên quan

Gần nghĩa

畎夷 · 亩丘 · 亩产 · 亩制 · 亩均 · 亩捐 · 亩畹 · 亩积