畎遂 quǎn suì · quyến toại Hán Việt: quyến toại · Pinyin: quǎn suì Tổng quan Cấu tạo: 畎 (quyến) + 遂 (toại)Pinyinquǎn suìHán Việtquyến toạiCấu tạo畎 + 遂 · quyến + toại nghĩa thành phần: quyến + toại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"甽遂"; 田中小水沟。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"甽遂"。 2.田中小水沟。