畏事

wèi shì úy sự

Hán Việt: úy sự · Pinyin: wèi shì

Tổng quan

Cấu tạo: (úy) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胆小怕事; 谓诚敬处事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胆小怕事。 2.谓诚敬处事。