畏區 wèi qū · úy khu Hán Việt: úy khu · Pinyin: wèi qū Tổng quan Cấu tạo: 畏 (úy) + 區 (khu)Pinyinwèi qūHán Việtúy khuCấu tạo畏 + 區 · úy + khu nghĩa thành phần: úy + khu