畏友
úy hữu
Hán Việt: úy hữu · Pinyin: wèi yǒu
Tổng quan
người bạn đáng kính ạn tốt, đáng kính phục. uý hữu uý hữu ☆Bạn tốt, đáng kính phục.
Nghĩa
Việt
- Cihui người bạn đáng kính ạn tốt, đáng kính phục. uý hữu uý hữu ☆Bạn tốt, đáng kính phục.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 品德端重,值得敬畏的朋友。如:「畏友是求學的良伴。」清.孔尚任《桃花扇》第七齣:「這等見識,我倒不如,真乃侯生畏友也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 自己所敬畏的朋友:严师~。
Eng
- CC-CEDICT revered friend
- Cihui revered friend
ja
- JMdict one's esteemed friend