畏咎

wèi jiù úy cữu

Hán Việt: úy cữu · Pinyin: wèi jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (úy) + (cữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怕犯错误。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怕犯错误。