畏塗 wèi tú · úy đồ Hán Việt: úy đồ · Pinyin: wèi tú Tổng quan Cấu tạo: 畏 (úy) + 塗 (đồ)Pinyinwèi túHán Việtúy đồCấu tạo畏 + 塗 · úy + đồ nghĩa thành phần: úy + đồ