畏棄 wèi qì · úy khí Hán Việt: úy khí · Pinyin: wèi qì Tổng quan Cấu tạo: 畏 (úy) + 棄 (khí)Pinyinwèi qìHán Việtúy khíCấu tạo畏 + 棄 · úy + khí nghĩa thành phần: úy + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 厌弃。Tân Hoa Tự Điển 1.厌弃。