畏惡 wèi è · úy ác Hán Việt: úy ác · Pinyin: wèi è Tổng quan Cấu tạo: 畏 (úy) + 惡 (ác)Pinyinwèi èHán Việtúy ácCấu tạo畏 + 惡 · úy + ác nghĩa thành phần: úy + ác