畏慕 wèi mù · úy mộ Hán Việt: úy mộ · Pinyin: wèi mù Tổng quan Cấu tạo: 畏 (úy) + 慕 (mộ)Pinyinwèi mùHán Việtúy mộCấu tạo畏 + 慕 · úy + mộ nghĩa thành phần: úy + mộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 畏惧和羡慕; 指尊敬仰慕。Tân Hoa Tự Điển 1.畏惧和羡慕。 2.指尊敬仰慕。