畏敬

wèi jìngúy kính

Hán Việt: úy kính · Pinyin: wèi jìng

Tổng quan

Tôn trọng nể sợ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.尊敬; 敬重。

Cấu tạo: 畏 (úy) + 敬 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kính sợ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.尊敬; 敬重。

Eng

  • JMdict reverence
  • JMdict awe
  • JMdict respect

ja

  • JMdict 畏敬(いけい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

敬上 · 敬业 · 敬仰 · 敬佩 · 敬叟 · 敬启 · 敬告 · 敬堂