畏敬

wèi jìng úy kính

Hán Việt: úy kính · Pinyin: wèi jìng

Tổng quan

ôn trọng nể sợ. uý kính uý kính ☆Tôn trọng nể sợ.

Cấu tạo: (úy) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ôn trọng nể sợ. uý kính uý kính ☆Tôn trọng nể sợ.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尊敬;敬重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尊敬;敬重。

ja

  • JMdict reverence|awe|respect