畏景

wèi jǐng úy cảnh

Hán Việt: úy cảnh · Pinyin: wèi jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (úy) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夏天的太阳; 指夏天; 比喻艰难的处境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夏天的太阳。 2.指夏天。 3.比喻艰难的处境。