畏死 úy tử Hán Việt: úy tử Tổng quan sợ chết Cấu tạo: 畏 (úy) + 死 (tử)Hán Việtúy tửTừ loạiđộngCấu tạo畏 + 死 · úy + tử nghĩa thành phần: úy + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sợ chếtVietPhrases sợ chếtBiên soạn be afraid of deathEngCihui 畏死 èisǐ v.o. be afraid of death Từ liên quan Gần nghĩa死义 · 死了 · 死于 · 死亡 · 死产 · 死人 · 死仗 · 死伤