畏沮

wèi jǔ úy tự

Hán Việt: úy tự · Pinyin: wèi jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (úy) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 畏怯沮丧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.畏怯沮丧。