畏法 wèi fǎ · úy pháp Hán Việt: úy pháp · Pinyin: wèi fǎ Tổng quan Cấu tạo: 畏 (úy) + 法 (pháp)Pinyinwèi fǎHán Việtúy phápCấu tạo畏 + 法 · úy + pháp nghĩa thành phần: úy + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惧怕犯法; 犹严法。Tân Hoa Tự Điển 1.惧怕犯法。 2.犹严法。