畏塗
úy đồ
Hán Việt: úy đồ · Pinyin: wèi tú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"畏途"; 艰险可怕的道路; 指危险可怕的地方; 犹苦差。比喻可怕而难办的事情。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"畏途"。 2.艰险可怕的道路。 3.指危险可怕的地方。 4.犹苦差。比喻可怕而难办的事情。
Hán Việt: úy đồ · Pinyin: wèi tú