畏澀 wèi sè · úy sáp Hán Việt: úy sáp · Pinyin: wèi sè Tổng quan Cấu tạo: 畏 (úy) + 澀 (sáp)Pinyinwèi sèHán Việtúy sápCấu tạo畏 + 澀 · úy + sáp nghĩa thành phần: úy + sáp