畏犧 wèi xī · úy hi Hán Việt: úy hi · Pinyin: wèi xī Tổng quan Cấu tạo: 畏 (úy) + 犧 (hi)Pinyinwèi xīHán Việtúy hiCấu tạo畏 + 犧 · úy + hi nghĩa thành phần: úy + hi