畏獸 wèi shòu · úy thú Hán Việt: úy thú · Pinyin: wèi shòu Tổng quan Cấu tạo: 畏 (úy) + 獸 (thú)Pinyinwèi shòuHán Việtúy thúCấu tạo畏 + 獸 · úy + thú nghĩa thành phần: úy + thú