畏瑟 úy sắt Hán Việt: úy sắt Tổng quan Cấu tạo: 畏 (úy) + 瑟 (sắt)Hán Việtúy sắtCấu tạo畏 + 瑟 · úy + sắt nghĩa thành phần: úy + sắt