畏畏縮縮
úy úy súc súc
Hán Việt: úy úy súc súc · Pinyin: wèi wèi suō suō
Tổng quan
rụt rè | nhút nhát
Nghĩa
Việt
- Cihui rụt rè | nhút nhát
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 膽小害怕的樣子。如:「自從輸了那次比賽之後,他就變得畏畏縮縮的,毫無信心。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 胆小的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.胆小的样子。
Eng
- CC-CEDICT cowering|cringing
- Cihui cowering; cringing