畏約

wèi yuē úy ước

Hán Việt: úy ước · Pinyin: wèi yuē

Tổng quan

Cấu tạo: (úy) + (ước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓穷困而畏缩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓穷困而畏缩。