畏羨

wèi xiàn úy tiện

Hán Việt: úy tiện · Pinyin: wèi xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (úy) + (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬重羡慕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬重羡慕。