畏義 wèi yì · úy nghĩa Hán Việt: úy nghĩa · Pinyin: wèi yì Tổng quan Cấu tạo: 畏 (úy) + 義 (nghĩa)Pinyinwèi yìHán Việtúy nghĩaCấu tạo畏 + 義 · úy + nghĩa nghĩa thành phần: úy + nghĩa