畏路 wèi lù · úy lộ Hán Việt: úy lộ · Pinyin: wèi lù Tổng quan Cấu tạo: 畏 (úy) + 路 (lộ)Pinyinwèi lùHán Việtúy lộCấu tạo畏 + 路 · úy + lộ nghĩa thành phần: úy + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹畏途。比喻艰难的世道。Tân Hoa Tự Điển 1.犹畏途。比喻艰难的世道。