畏迫 wèi pò · úy bách Hán Việt: úy bách · Pinyin: wèi pò Tổng quan Cấu tạo: 畏 (úy) + 迫 (bách)Pinyinwèi pòHán Việtúy báchCấu tạo畏 + 迫 · úy + bách nghĩa thành phần: úy + bách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 畏惧。Tân Hoa Tự Điển 1.畏惧。