畏欽

wèi qīn úy khâm

Hán Việt: úy khâm · Pinyin: wèi qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (úy) + (khâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尊敬钦佩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尊敬钦佩。