畏難
úy nan
Hán Việt: úy nan · Pinyin: wèi nán
Tổng quan
nản lòng trước thử thách
Nghĩa
Việt
- Cihui nản lòng trước thử thách
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 害怕困難。《漢書.卷七五.李尋傳》:「法為牽於女謁,有所畏難。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 畏惧灾难。
- Tân Hoa Tự Điển 1.畏惧灾难。
Eng
- CC-CEDICT to be daunted by challenges
- Cihui 畏難 èinán v.o. flinch at difficulties