畔亂 pàn luàn · bạn loạn Hán Việt: bạn loạn · Pinyin: pàn luàn Tổng quan Cấu tạo: 畔 (bạn) + 亂 (loạn)Pinyinpàn luànHán Việtbạn loạnCấu tạo畔 + 亂 · bạn + loạn nghĩa thành phần: bạn + loạn