畔亂 pàn luàn·bạn loạn Hán Việt: bạn loạn · Pinyin: pàn luàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.武装叛变。畔,通"叛"。 Cấu tạo: 畔 (bạn) + 亂 (loạn)Pinyinpàn luànHán Việtbạn loạnCấu tạo畔 + 亂 · bạn + loạn nghĩa thành phần: bạn + loạn Từ liên quan Gần nghĩa亂世 · 乱丝 · 亂丟 · 乱乎 · 乱云 · 亂倫 · 亂黨 · 乱兵