畔亡 pàn wáng·bạn vong Hán Việt: bạn vong · Pinyin: pàn wáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.叛逃。 Cấu tạo: 畔 (bạn) + 亡 (vong)Pinyinpàn wángHán Việtbạn vongCấu tạo畔 + 亡 · bạn + vong nghĩa thành phần: bạn + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.叛逃。 Từ liên quan Gần nghĩa亡人 · 亡佚 · 亡八 · 亡命 · 亡国 · 亡國 · 亡失 · 亡妻