畔岸

pàn àn bạn ngạn

Hán Việt: bạn ngạn · Pinyin: pàn àn

Tổng quan

Cấu tạo: (bạn) + (ngạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放纵任性; 边际; 范围,限制。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放纵任性。 2.边际。 3.范围,限制。

Eng

  • Cihui 畔岸 pàn'àn n. limits; boundary ◆v.p. self-indulgent