畔心 pàn xīn · bạn tâm Hán Việt: bạn tâm · Pinyin: pàn xīn Tổng quan Cấu tạo: 畔 (bạn) + 心 (tâm)Pinyinpàn xīnHán Việtbạn tâmCấu tạo畔 + 心 · bạn + tâm nghĩa thành phần: bạn + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谋叛的念头。Tân Hoa Tự Điển 1.谋叛的念头。