畔慮 pàn lǜ · bạn lự Hán Việt: bạn lự · Pinyin: pàn lǜ Tổng quan Cấu tạo: 畔 (bạn) + 慮 (lự)Pinyinpàn lǜHán Việtbạn lựCấu tạo畔 + 慮 · bạn + lự nghĩa thành phần: bạn + lự