畔散 pàn sàn · bạn tán Hán Việt: bạn tán · Pinyin: pàn sàn Tổng quan Cấu tạo: 畔 (bạn) + 散 (tán)Pinyinpàn sànHán Việtbạn tánCấu tạo畔 + 散 · bạn + tán nghĩa thành phần: bạn + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 畔,通"叛"。背叛离散; 违离;散乱。畔,通"叛"。Tân Hoa Tự Điển 1.畔,通"叛"。背叛离散。 2.违离;散乱。畔,通"叛"。