畔約

pàn yuē bạn ước

Hán Việt: bạn ước · Pinyin: pàn yuē

Tổng quan

Cấu tạo: (bạn) + (ước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 違背盟約。《史記.卷六.秦始皇本紀》:「荊王獻青陽以西,已而畔約,擊我南郡,故發兵誅,得其王,遂定其荊地。」

Eng

  • Cihui 畔約 ànyuē v.o. <law> break a contract/obligation