畔約
bạn ước
Hán Việt: bạn ước · Pinyin: pàn yuē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 背约。畔,通"叛"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.背约。畔,通"叛"。
Eng
- Cihui 畔約 ànyuē v.o. <law> break a contract/obligation
Hán Việt: bạn ước · Pinyin: pàn yuē