畔臣

pàn chén bạn thần

Hán Việt: bạn thần · Pinyin: pàn chén

Tổng quan

Cấu tạo: (bạn) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 背叛君国的臣子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.背叛君国的臣子。