畔慮

pàn lǜ bạn lự

Hán Việt: bạn lự · Pinyin: pàn lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (bạn) + (lự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 背叛的谋划。畔,通"叛"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.背叛的谋划。畔,通"叛"。