畔道 bạn đạo Hán Việt: bạn đạo Tổng quan Cấu tạo: 畔 (bạn) + 道 (đạo)Hán Việtbạn đạoCấu tạo畔 + 道 · bạn + đạo nghĩa thành phần: bạn + đạo