留中

liú zhōng lưu trung

Hán Việt: lưu trung · Pinyin: liú zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (trung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指将臣子上的奏章留置宫禁之中,不交办; 指留在朝中任职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指将臣子上的奏章留置宫禁之中,不交办。 2.指留在朝中任职。