留作

liú zuòlưu tác

Hán Việt: lưu tác · Pinyin: liú zuò

Tổng quan

để dành; giữ lại làm

Cấu tạo: 留 (lưu) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 để dành
  • Tần suất từ để dành; giữ lại làm
  • Biên soạn 留作 iúzuò v. keep as

Eng

  • Cihui to set aside for; to keep as
  • Tần suất từ 留作 iúzuò v. keep as

Từ liên quan

Gần nghĩa

作一 · 作下 · 作业 · 作东 · 作为 · 作主 · 作乐 · 作乱