留使

liú shǐ lưu sử

Hán Việt: lưu sử · Pinyin: liú shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐制赋税中应送缴节度﹑观察使府者,初名送使,后称留使。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐制赋税中应送缴节度﹑观察使府者,初名送使,后称留使。