留儲

liú chǔ lưu trữ

Hán Việt: lưu trữ · Pinyin: liú chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (trữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 储存。亦指储存之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.储存。亦指储存之物。