留剩 liú shèng · lưu thặng Hán Việt: lưu thặng · Pinyin: liú shèng Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 剩 (thặng)Pinyinliú shèngHán Việtlưu thặngCấu tạo留 + 剩 · lưu + thặng nghĩa thành phần: lưu + thặng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"留剩"。