留務

liú wù lưu vụ

Hán Việt: lưu vụ · Pinyin: liú wù

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 继续担任职务; 指留守﹑留台等所掌的政务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.继续担任职务。 2.指留守﹑留台等所掌的政务。