留司 liú sī · lưu ti Hán Việt: lưu ti · Pinyin: liú sī Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 司 (ti)Pinyinliú sīHán Việtlưu tiCấu tạo留 + 司 · lưu + ti nghĩa thành phần: lưu + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐人称分司东都洛阳者为留司。宋因之。Tân Hoa Tự Điển 1.唐人称分司东都洛阳者为留司。宋因之。