留壁 liú bì · lưu bích Hán Việt: lưu bích · Pinyin: liú bì Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 壁 (bích)Pinyinliú bìHán Việtlưu bíchCấu tạo留 + 壁 · lưu + bích nghĩa thành phần: lưu + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指驻军设防。壁,军垒。Tân Hoa Tự Điển 1.指驻军设防。壁,军垒。