留處

liú chù lưu xử

Hán Việt: lưu xử · Pinyin: liú chù

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 留住,定居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.留住,定居。