留字 lưu tự Hán Việt: lưu tự Tổng quan Cấu tạo: 留 (lưu) + 字 (tự)Hán Việtlưu tựCấu tạo留 + 字 · lưu + tự nghĩa thành phần: lưu + tự Nghĩa EngCihui 留字 iúzì v.o. write down characters